Từ vựng
かごめこんぶ
かごめこんぶ
vocabulary vocab word
rong biển kagome (Saccharina sculpera)
かごめこんぶ かごめこんぶ かごめこんぶ rong biển kagome (Saccharina sculpera)
Ý nghĩa
rong biển kagome (Saccharina sculpera)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0