Từ vựng
かくいつてき
かくいつてき
vocabulary vocab word
đồng nhất
chuẩn mực
かくいつてき かくいつてき かくいつてき đồng nhất, chuẩn mực
Ý nghĩa
đồng nhất và chuẩn mực
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かくいつてき
vocabulary vocab word
đồng nhất
chuẩn mực