Từ vựng
かきむしる
かきむしる
vocabulary vocab word
giật ra
nhổ bứt
cào tróc
かきむしる かきむしる かきむしる giật ra, nhổ bứt, cào tróc
Ý nghĩa
giật ra nhổ bứt và cào tróc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かきむしる
vocabulary vocab word
giật ra
nhổ bứt
cào tróc