Từ vựng
かがむ
かがむ
vocabulary vocab word
cúi xuống
nghiêng người về phía trước
gập người về phía trước
cúi thấp xuống
ngồi xổm
ngồi chồm hổm
かがむ かがむ かがむ cúi xuống, nghiêng người về phía trước, gập người về phía trước, cúi thấp xuống, ngồi xổm, ngồi chồm hổm
Ý nghĩa
cúi xuống nghiêng người về phía trước gập người về phía trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0