Từ vựng
かかずりあう
かかずりあう
vocabulary vocab word
dính dáng đến
vướng vào (việc rắc rối)
câu nệ về
kỹ tính về (chuyện vặt)
tham gia (vào công việc)
quanh quẩn bên
làm phiền (ai đó)
かかずりあう かかずりあう かかずりあう dính dáng đến, vướng vào (việc rắc rối), câu nệ về, kỹ tính về (chuyện vặt), tham gia (vào công việc), quanh quẩn bên, làm phiền (ai đó)
Ý nghĩa
dính dáng đến vướng vào (việc rắc rối) câu nệ về
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0