Từ vựng
かかし
かかし
vocabulary vocab word
bù nhìn
bù nhìn rơm
hình nộm
かかし かかし かかし bù nhìn, bù nhìn rơm, hình nộm
Ý nghĩa
bù nhìn bù nhìn rơm và hình nộm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かかし
vocabulary vocab word
bù nhìn
bù nhìn rơm
hình nộm