Từ vựng
かえでちょうかえでちょう かえでちょうかえでちょう かえでちょうかえでちょう

Ý nghĩa

chim di lệch mông đen chim di (thuộc họ Estrildidae) và chim mỏ sáp

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠