Từ vựng
かえって
かえって
vocabulary vocab word
trái lại
thay vào đó
ngược lại
càng thêm
かえって かえって かえって trái lại, thay vào đó, ngược lại, càng thêm
Ý nghĩa
trái lại thay vào đó ngược lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0