Từ vựng
おんぶ
おんぶ
vocabulary vocab word
cõng (ai đó) trên lưng (đặc biệt là trẻ em)
cõng ngồi trên lưng
dựa dẫm vào (ai đó)
phụ thuộc (về mặt tài chính) vào
おんぶ おんぶ おんぶ cõng (ai đó) trên lưng (đặc biệt là trẻ em), cõng ngồi trên lưng, dựa dẫm vào (ai đó), phụ thuộc (về mặt tài chính) vào
Ý nghĩa
cõng (ai đó) trên lưng (đặc biệt là trẻ em) cõng ngồi trên lưng dựa dẫm vào (ai đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0