Từ vựng
おろしたて
おろしたて
vocabulary vocab word
mới tinh (quần áo
giày dép)
おろしたて おろしたて おろしたて mới tinh (quần áo, giày dép)
Ý nghĩa
mới tinh (quần áo và giày dép)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おろしたて
vocabulary vocab word
mới tinh (quần áo
giày dép)