Từ vựng
おのづくり
おのづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "rìu" ở bên phải
おのづくり おのづくり おのづくり bộ thủ "rìu" ở bên phải
Ý nghĩa
bộ thủ "rìu" ở bên phải
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おのづくり
vocabulary vocab word
bộ thủ "rìu" ở bên phải