Từ vựng
おなか
おなか
vocabulary vocab word
bụng
vùng bụng
dạ dày
おなか おなか おなか bụng, vùng bụng, dạ dày
Ý nghĩa
bụng vùng bụng và dạ dày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おなか
vocabulary vocab word
bụng
vùng bụng
dạ dày