Từ vựng
おどる
おどる
vocabulary vocab word
nhảy lên
bật dậy
nhảy vọt
chuyển động xung quanh
nảy lên nảy xuống
đập thình thịch (ví dụ: tim đập vì phấn khích)
rung động
viết nguệch ngoạc
bừa bộn
おどる おどる おどる nhảy lên, bật dậy, nhảy vọt, chuyển động xung quanh, nảy lên nảy xuống, đập thình thịch (ví dụ: tim đập vì phấn khích), rung động, viết nguệch ngoạc, bừa bộn
Ý nghĩa
nhảy lên bật dậy nhảy vọt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0