Từ vựng
おとなしい
おとなしい
vocabulary vocab word
hiền lành
trầm lặng
ôn hòa
nhút nhát
ngoan ngoãn
dễ bảo
cư xử tốt
thuần tính
nhã nhặn (màu sắc
họa tiết
v.v.)
giản dị
おとなしい おとなしい おとなしい hiền lành, trầm lặng, ôn hòa, nhút nhát, ngoan ngoãn, dễ bảo, cư xử tốt, thuần tính, nhã nhặn (màu sắc, họa tiết, v.v.), giản dị
Ý nghĩa
hiền lành trầm lặng ôn hòa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0