Từ vựng
おとこたらし
おとこたらし
vocabulary vocab word
người hay trêu ghẹo
người hay tán tỉnh
người đàn ông sát gái
người phụ nữ quyến rũ
おとこたらし おとこたらし おとこたらし người hay trêu ghẹo, người hay tán tỉnh, người đàn ông sát gái, người phụ nữ quyến rũ
Ý nghĩa
người hay trêu ghẹo người hay tán tỉnh người đàn ông sát gái
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0