Từ vựng
おとぎ
おとぎ
vocabulary vocab word
hầu hạ
bầu bạn
tâm tình
phục vụ quý tộc
truyện cổ tích
おとぎ おとぎ おとぎ hầu hạ, bầu bạn, tâm tình, phục vụ quý tộc, truyện cổ tích
Ý nghĩa
hầu hạ bầu bạn tâm tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0