Từ vựng
おでかけ
おでかけ
vocabulary vocab word
sắp ra khỏi nhà
chuẩn bị đi ra ngoài
đi chơi
chuyến đi
おでかけ おでかけ おでかけ sắp ra khỏi nhà, chuẩn bị đi ra ngoài, đi chơi, chuyến đi
Ý nghĩa
sắp ra khỏi nhà chuẩn bị đi ra ngoài đi chơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0