Từ vựng
おでい
おでい
vocabulary vocab word
bùn cặn
chất nhầy
cặn bã
bùn lầy
tình thế bế tắc
địa ngục
sự tuyệt vọng
おでい おでい おでい bùn cặn, chất nhầy, cặn bã, bùn lầy, tình thế bế tắc, địa ngục, sự tuyệt vọng
Ý nghĩa
bùn cặn chất nhầy cặn bã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0