Từ vựng
おじょうさん
おじょうさん
vocabulary vocab word
con gái (của người khác)
cô gái trẻ
おじょうさん おじょうさん おじょうさん con gái (của người khác), cô gái trẻ
Ý nghĩa
con gái (của người khác) và cô gái trẻ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おじょうさん
vocabulary vocab word
con gái (của người khác)
cô gái trẻ