Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
おじさま
おじさま
vocabulary vocab word
chú
ông già
ông
ojisama
ojisama
おじさま
おじさま
おじさま
chú, ông già, ông
お
じ
さ
ま
お
じ
さ
ま
お
じ
さ
ま
お
じ
さ
ま
お
じ
さ
ま
お
じ
さ
ま
Ý nghĩa
chú
ông già
và
ông
chú, ông già, ông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おじ
様
おじさま
chú, ông già, ông
叔父様
おじさま
chú, ông già, ông
伯父様
おじさま
chú, ông già, ông
オジ
様
おじさま
chú, ông già, ông
叔父
おじさま
さま
chú, ông già, ông
小父様
おじさま
chú, ông già, ông
伯父
おじさま
さま
chú, ông già, ông
小父
おじさま
さま
chú, ông già, ông
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.