Từ vựng
おしり
おしり
vocabulary vocab word
mông
mông đít
chức năng vệ sinh hậu môn
おしり おしり おしり mông, mông đít, chức năng vệ sinh hậu môn
Ý nghĩa
mông mông đít và chức năng vệ sinh hậu môn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おしり
vocabulary vocab word
mông
mông đít
chức năng vệ sinh hậu môn