Từ vựng
おしゃれ
おしゃれ
vocabulary vocab word
hợp thời trang
sành điệu
thời thượng
sang trọng
ăn mặc chỉn chu
chú trọng ngoại hình
diện đồ đẹp
mặc đẹp
ăn mặc gọn gàng
làm mình trông hấp dẫn
người ăn mặc thời trang
người mặc đồ đẹp
おしゃれ おしゃれ おしゃれ hợp thời trang, sành điệu, thời thượng, sang trọng, ăn mặc chỉn chu, chú trọng ngoại hình, diện đồ đẹp, mặc đẹp, ăn mặc gọn gàng, làm mình trông hấp dẫn, người ăn mặc thời trang, người mặc đồ đẹp
Ý nghĩa
hợp thời trang sành điệu thời thượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0