Từ vựng
おしゃく
おしゃく
vocabulary vocab word
rót rượu
người rót rượu cho khách (thường là phụ nữ)
geisha tập sự
vũ nữ
おしゃく おしゃく おしゃく rót rượu, người rót rượu cho khách (thường là phụ nữ), geisha tập sự, vũ nữ
Ý nghĩa
rót rượu người rót rượu cho khách (thường là phụ nữ) geisha tập sự
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0