Từ vựng
おしとやか
おしとやか
vocabulary vocab word
duyên dáng
nữ tính
khiêm tốn
dịu dàng
lịch sự
trầm lặng
có giáo dục
tinh tế (trong cách cư xử)
おしとやか おしとやか おしとやか duyên dáng, nữ tính, khiêm tốn, dịu dàng, lịch sự, trầm lặng, có giáo dục, tinh tế (trong cách cư xử)
Ý nghĩa
duyên dáng nữ tính khiêm tốn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0