Từ vựng
おさつ
おさつ
vocabulary vocab word
tiền giấy
tờ tiền
giấy bạc
おさつ おさつ おさつ tiền giấy, tờ tiền, giấy bạc
Ý nghĩa
tiền giấy tờ tiền và giấy bạc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おさつ
vocabulary vocab word
tiền giấy
tờ tiền
giấy bạc