Từ vựng
おくら
おくら
vocabulary vocab word
hủy bỏ (vở kịch
phim
v.v.)
đóng cửa
hủy bỏ
hủy bỏ
kho thóc (của Mạc phủ Edo)
おくら おくら おくら hủy bỏ (vở kịch, phim, v.v.), đóng cửa, hủy bỏ, hủy bỏ, kho thóc (của Mạc phủ Edo)
Ý nghĩa
hủy bỏ (vở kịch phim v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0