Từ vựng
おかぶ
おかぶ
vocabulary vocab word
sở trường
thế mạnh
chuyên môn
điểm mạnh
おかぶ おかぶ おかぶ sở trường, thế mạnh, chuyên môn, điểm mạnh
Ý nghĩa
sở trường thế mạnh chuyên môn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おかぶ
vocabulary vocab word
sở trường
thế mạnh
chuyên môn
điểm mạnh