Từ vựng
おかしな
おかしな
vocabulary vocab word
buồn cười
thú vị
hài hước
đáng cười
lố bịch
kỳ lạ
lạ thường
khác thường
kỳ quặc
quái dị
sai trái
bất thường
dị biệt
không đúng
không phù hợp
không thích hợp
không đúng mực
không xứng đáng
đáng ngờ
おかしな おかしな おかしな buồn cười, thú vị, hài hước, đáng cười, lố bịch, kỳ lạ, lạ thường, khác thường, kỳ quặc, quái dị, sai trái, bất thường, dị biệt, không đúng, không phù hợp, không thích hợp, không đúng mực, không xứng đáng, đáng ngờ
Ý nghĩa
buồn cười thú vị hài hước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0