Từ vựng
おうむ
おうむ
vocabulary vocab word
vẹt (bao gồm cả vẹt mào)
おうむ おうむ おうむ vẹt (bao gồm cả vẹt mào)
Ý nghĩa
vẹt (bao gồm cả vẹt mào)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おうむ
vocabulary vocab word
vẹt (bao gồm cả vẹt mào)