Từ vựng
えらく
えらく
vocabulary vocab word
vô cùng
cực kỳ
hết sức
vô cùng tận
quá mức
えらく えらく えらく vô cùng, cực kỳ, hết sức, vô cùng tận, quá mức
Ý nghĩa
vô cùng cực kỳ hết sức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えらく
vocabulary vocab word
vô cùng
cực kỳ
hết sức
vô cùng tận
quá mức