Từ vựng
うんでいのさ
うんでいのさ
vocabulary vocab word
sự khác biệt trời vực
một trời một vực
うんでいのさ うんでいのさ うんでいのさ sự khác biệt trời vực, một trời một vực
Ý nghĩa
sự khác biệt trời vực và một trời một vực
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0