Từ vựng
うろうろ
vocabulary vocab word
bồn chồn
vô mục đích
lang thang
lảng vảng
đi đi lại lại
loay hoay
không yên
bứt rứt
lúng túng
うろうろ うろうろ bồn chồn, vô mục đích, lang thang, lảng vảng, đi đi lại lại, loay hoay, không yên, bứt rứt, lúng túng
うろうろ
Ý nghĩa
bồn chồn vô mục đích lang thang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0