Từ vựng
うらがわ
うらがわ
vocabulary vocab word
mặt trái
mặt sau
phía bên kia
mặt khuất
hậu trường
うらがわ うらがわ うらがわ mặt trái, mặt sau, phía bên kia, mặt khuất, hậu trường
Ý nghĩa
mặt trái mặt sau phía bên kia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0