Từ vựng
うなり
うなり
vocabulary vocab word
rên rỉ
rên
gầm gừ
gầm
gầm thét
hú
rống lên
kêu vo ve (ví dụ: của động cơ)
kêu vù vù
kêu rền rền
kêu vút
cái còi gắn vào diều tạo ra tiếng vo ve khi thả
tiếng vang (nhiễu âm thanh)
うなり うなり うなり rên rỉ, rên, gầm gừ, gầm, gầm thét, hú, rống lên, kêu vo ve (ví dụ: của động cơ), kêu vù vù, kêu rền rền, kêu vút, cái còi gắn vào diều tạo ra tiếng vo ve khi thả, tiếng vang (nhiễu âm thanh)
Ý nghĩa
rên rỉ rên gầm gừ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0