Từ vựng
うなずける
うなずける
vocabulary vocab word
có thể đồng ý (với)
có thể chấp nhận
thấy chấp nhận được
bị thuyết phục
hiểu được
うなずける うなずける うなずける có thể đồng ý (với), có thể chấp nhận, thấy chấp nhận được, bị thuyết phục, hiểu được
Ý nghĩa
có thể đồng ý (với) có thể chấp nhận thấy chấp nhận được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0