Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うでたてふせ
うでたてふせ
vocabulary vocab word
chống đẩy
hít đất
udetatefuse
udetatefuse
うでたてふせ
うでたてふせ
うでたてふせ
chống đẩy, hít đất
う
で
た
て
ふ
せ
う
で
た
て
ふ
せ
う
で
た
て
ふ
せ
う
で
た
て
ふ
せ
う
で
た
て
ふ
せ
う
で
た
て
ふ
せ
Ý nghĩa
chống đẩy
và
hít đất
chống đẩy, hít đất
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
腕立
うでたてふせ
て
伏
うでたてふせ
せ
chống đẩy, hít đất
腕立
うでたてふせ
てふせ
chống đẩy, hít đất
腕立伏
うでたてふせ
せ
chống đẩy, hít đất
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.