Từ vựng
うつむく
うつむく
vocabulary vocab word
cúi đầu
nhìn xuống
cúi mắt
うつむく うつむく うつむく cúi đầu, nhìn xuống, cúi mắt
Ý nghĩa
cúi đầu nhìn xuống và cúi mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
うつむく
vocabulary vocab word
cúi đầu
nhìn xuống
cúi mắt