Từ vựng
うつくしい
うつくしい
vocabulary vocab word
đẹp
xinh đẹp
dễ thương
ngọt ngào
trong sáng
うつくしい うつくしい うつくしい đẹp, xinh đẹp, dễ thương, ngọt ngào, trong sáng
Ý nghĩa
đẹp xinh đẹp dễ thương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0