Từ vựng
うちあげ
うちあげ
vocabulary vocab word
sự phóng (tên lửa
vệ tinh
v.v.)
cất cánh (tên lửa)
bắn pháo hoa
màn trình diễn pháo hoa
kết thúc (dự án
đợt công diễn
v.v.)
đóng cửa
hoàn thành
tiệc mừng hoàn thành dự án (đợt biểu diễn
v.v.)
tiệc tổng kết
うちあげ うちあげ うちあげ sự phóng (tên lửa, vệ tinh, v.v.), cất cánh (tên lửa), bắn pháo hoa, màn trình diễn pháo hoa, kết thúc (dự án, đợt công diễn, v.v.), đóng cửa, hoàn thành, tiệc mừng hoàn thành dự án (đợt biểu diễn, v.v.), tiệc tổng kết
Ý nghĩa
sự phóng (tên lửa vệ tinh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0