Từ vựng
うそぶく
うそぶく
vocabulary vocab word
khoe khoang
khoác lác
giả vờ không biết
làm bộ không biết
ngâm nga
sủa
gầm
rú
うそぶく うそぶく うそぶく khoe khoang, khoác lác, giả vờ không biết, làm bộ không biết, ngâm nga, sủa, gầm, rú
Ý nghĩa
khoe khoang khoác lác giả vờ không biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0