Từ vựng
うそはっぴゃく
うそはっぴゃく
vocabulary vocab word
một đống lời nói dối
bịa đặt hoàn toàn
toàn là nói dối
うそはっぴゃく うそはっぴゃく うそはっぴゃく một đống lời nói dối, bịa đặt hoàn toàn, toàn là nói dối
Ý nghĩa
một đống lời nói dối bịa đặt hoàn toàn và toàn là nói dối
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0