Từ vựng
うそつき
うそつき
vocabulary vocab word
kẻ nói dối
người hay bịa chuyện
hành động nói dối
うそつき うそつき うそつき kẻ nói dối, người hay bịa chuyện, hành động nói dối
Ý nghĩa
kẻ nói dối người hay bịa chuyện và hành động nói dối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
ウソ
付 き
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
ウソ
吐 き
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
うそ
付 き
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...
うそ
吐 き
kẻ nói dối, người hay bịa chuy...