Từ vựng
うけとる
うけとる
vocabulary vocab word
nhận
lấy
chấp nhận
hiểu (lời nói hoặc hành vi của ai đó)
giải thích
thông hiểu
うけとる うけとる うけとる nhận, lấy, chấp nhận, hiểu (lời nói hoặc hành vi của ai đó), giải thích, thông hiểu
Ý nghĩa
nhận lấy chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0