Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
うけとり
うけとり
vocabulary vocab word
nhận
biên lai
uketori
uketori
うけとり
うけとり
うけとり
nhận, biên lai
う
け
と
り
う
け
と
り
う
け
と
り
う
け
と
り
う
け
と
り
う
け
と
り
Ý nghĩa
nhận
và
biên lai
nhận, biên lai
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
受
うけとり
け
取
うけとり
り
nhận, biên lai
受取
うけとり
り
nhận, biên lai
受取
うけとり
nhận, biên lai
請取
うけとり
nhận, biên lai
受
うけとり
け
取
うけとり
nhận, biên lai
請
うけとり
け
取
うけとり
り
nhận, biên lai
請取
うけとり
り
nhận, biên lai
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.