Từ vựng
うえき
うえき
vocabulary vocab word
cây cảnh
cây trồng trong vườn
cây trồng trong chậu
うえき うえき うえき cây cảnh, cây trồng trong vườn, cây trồng trong chậu
Ý nghĩa
cây cảnh cây trồng trong vườn và cây trồng trong chậu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0