Từ vựng
いんにん
いんにん
vocabulary vocab word
sự kiên nhẫn
sự chịu đựng
ninja ngầm
ninja cài cắm
いんにん いんにん いんにん sự kiên nhẫn, sự chịu đựng, ninja ngầm, ninja cài cắm
Ý nghĩa
sự kiên nhẫn sự chịu đựng ninja ngầm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0