Từ vựng
いんご
いんご
vocabulary vocab word
ngôn ngữ bí mật
thuật ngữ chuyên ngành
tiếng lóng tội phạm
tiếng lóng nhóm kín
tiếng lóng thông dụng
いんご いんご いんご ngôn ngữ bí mật, thuật ngữ chuyên ngành, tiếng lóng tội phạm, tiếng lóng nhóm kín, tiếng lóng thông dụng
Ý nghĩa
ngôn ngữ bí mật thuật ngữ chuyên ngành tiếng lóng tội phạm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0