Từ vựng
いわくつきいわくつき いわくつきいわくつき いわくつきいわくつき

Ý nghĩa

có lịch sử thú vị có quá khứ mờ ám và có hoàn cảnh khó giải thích

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠