Từ vựng
いろんな
いろんな
vocabulary vocab word
nhiều loại
đủ thứ
đủ mọi
nhiều (khác nhau)
いろんな いろんな いろんな nhiều loại, đủ thứ, đủ mọi, nhiều (khác nhau)
Ý nghĩa
nhiều loại đủ thứ đủ mọi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
いろんな
vocabulary vocab word
nhiều loại
đủ thứ
đủ mọi
nhiều (khác nhau)