Từ vựng
いみきらう
いみきらう
vocabulary vocab word
ghét cay ghét đắng
căm ghét
kinh tởm
いみきらう いみきらう いみきらう ghét cay ghét đắng, căm ghét, kinh tởm
Ý nghĩa
ghét cay ghét đắng căm ghét và kinh tởm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0